close-quarter fighting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến đấu ở cự ly gần, chiến đấu tay đôi: Chỉ hình thức chiến đấu hoặc đánh nhau trong một không gian hẹp, ở khoảng cách rất gần, thường là giữa các cá nhân với vũ khí cầm tay như lưỡi lê, dao găm, hoặc tay không. Đây là loại hình giao tranh đặc biệt ác liệt và trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were trained extensively in close-quarter fighting. (Những người lính được huấn luyện bài bản về chiến đấu ở cự ly gần.)
- The battle in the trenches often devolved into brutal close-quarter fighting. (Trận chiến trong các chiến hào thường biến thành những cuộc chiến đấu tay đôi tàn khốc.)
- Urban warfare frequently involves close-quarter fighting inside buildings. (Chiến tranh đô thị thường liên quan đến chiến đấu ở cự ly gần bên trong các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in close-quarter fighting": tham gia vào cuộc chiến đấu ở cự ly gần.
- The special forces unit was prepared to engage in close-quarter fighting if necessary. (Đơn vị lực lượng đặc biệt đã sẵn sàng tham gia chiến đấu ở cự ly gần nếu cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Close-quarters battle (CQB) (n): Trận chiến/chiến thuật tác chiến ở cự ly gần (thường là thuật ngữ quân sự chuyên môn).
- Hand-to-hand combat (n): Chiến đấu tay đôi, đánh giáp lá cà (nhấn mạnh việc không sử dụng vũ khí hoặc vũ khí rất ngắn).
- Melee (n): Hỗn chiến, cuộc ẩu đả lộn xộn ở cự ly gần.
Từ đồng nghĩa
- Hand-to-hand fighting: đánh tay đôi, chiến đấu giáp lá cà.
- Close combat: chiến đấu gần, cận chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- chiến đấu với hàng ngũ siết chặt.